休福 xiū fú · hưu phúc Hán Việt: hưu phúc · Pinyin: xiū fú Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 福 (phúc)Pinyinxiū fúHán Việthưu phúcCấu tạo休 + 福 · hưu + phúc nghĩa thành phần: hưu + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉庆;福瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.吉庆;福瑞。