休離

xiū lí hưu li

Hán Việt: hưu li · Pinyin: xiū lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹休弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹休弃。