休範 xiū fàn · hưu phạm Hán Việt: hưu phạm · Pinyin: xiū fàn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 範 (phạm)Pinyinxiū fànHán Việthưu phạmCấu tạo休 + 範 · hưu + phạm nghĩa thành phần: hưu + phạm