休簡 xiū jiǎn · hưu giản Hán Việt: hưu giản · Pinyin: xiū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 簡 (giản)Pinyinxiū jiǎnHán Việthưu giảnCấu tạo休 + 簡 · hưu + giản nghĩa thành phần: hưu + giản