休绝 xiū jué · hưu tuyệt Hán Việt: hưu tuyệt · Pinyin: xiū jué Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 绝 (tuyệt)Pinyinxiū juéHán Việthưu tuyệtCấu tạo休 + 绝 · hưu + tuyệt nghĩa thành phần: hưu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆脱,割断。Tân Hoa Tự Điển 1.摆脱,割断。