休要 hưu yếu Hán Việt: hưu yếu Tổng quan đừng vội Cấu tạo: 休 (hưu) + 要 (yếu)Hán Việthưu yếuCấu tạo休 + 要 · hưu + yếu nghĩa thành phần: hưu + yếu Nghĩa ViệtCihui đừng vộiEngCihui 休要 iūyào aux. be not allowed to | ∼ zhèyàng Don't be like this.