休謀 xiū móu · hưu mưu Hán Việt: hưu mưu · Pinyin: xiū móu Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 謀 (mưu)Pinyinxiū móuHán Việthưu mưuCấu tạo休 + 謀 · hưu + mưu nghĩa thành phần: hưu + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精心谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精心谋划。