休革 xiū gé · hưu cách Hán Việt: hưu cách · Pinyin: xiū gé Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 革 (cách)Pinyinxiū géHán Việthưu cáchCấu tạo休 + 革 · hưu + cách nghĩa thành phần: hưu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢免,革除。Tân Hoa Tự Điển 1.罢免,革除。