休馬 xiū mǎ · hưu mã Hán Việt: hưu mã · Pinyin: xiū mǎ Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 馬 (mã)Pinyinxiū mǎHán Việthưu mãCấu tạo休 + 馬 · hưu + mã nghĩa thành phần: hưu + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放马。谓不打仗。Tân Hoa Tự Điển 1.放马。谓不打仗。