伕子兵 phu tử binh Hán Việt: phu tử binh Tổng quan Cấu tạo: 伕 (phu) + 子 (tử) + 兵 (binh)Hán Việtphu tử binhCấu tạo伕 + 子 + 兵 · phu + tử + binh nghĩa thành phần: phu + tử + binh