衆萬 zhòng wàn · chúng vạn Hán Việt: chúng vạn · Pinyin: zhòng wàn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 萬 (vạn)Pinyinzhòng wànHán Việtchúng vạnCấu tạo衆 + 萬 · chúng + vạn nghĩa thành phần: chúng + vạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指万物。Tân Hoa Tự Điển 1.指万物。