衆下 zhòng xià · chúng hạ Hán Việt: chúng hạ · Pinyin: zhòng xià Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 下 (hạ)Pinyinzhòng xiàHán Việtchúng hạCấu tạo衆 + 下 · chúng + hạ nghĩa thành phần: chúng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对众人谦下; 下级;在下位的人; 众人。Tân Hoa Tự Điển 1.对众人谦下。 2.下级;在下位的人。 3.众人。