衆事

zhòng shì chúng sự

Hán Việt: chúng sự · Pinyin: zhòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的政务。亦泛指各种事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的政务。亦泛指各种事情。