衆介 zhòng jiè · chúng giới Hán Việt: chúng giới · Pinyin: zhòng jiè Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 介 (giới)Pinyinzhòng jièHán Việtchúng giớiCấu tạo衆 + 介 · chúng + giới nghĩa thành phần: chúng + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诸士。士﹐周官名﹐司马的属员。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诸士。士﹐周官名﹐司马的属员。