衆僞 zhòng wěi · chúng ngụy Hán Việt: chúng ngụy · Pinyin: zhòng wěi Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 僞 (ngụy)Pinyinzhòng wěiHán Việtchúng ngụyCấu tạo衆 + 僞 · chúng + ngụy nghĩa thành phần: chúng + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种种假象。Tân Hoa Tự Điển 1.种种假象。