众位

zhòng wèichúng vị

Hán Việt: chúng vị · Pinyin: zhòng wèi

Tổng quan

chúng vị: các vị; các vị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.百官。 2.犹诸位﹐各位。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 các vị
  • VietPhrases các vị
  • Biên soạn 眾位 hòngwèi pr. you gentlemen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.百官。 2.犹诸位﹐各位。

Eng

  • Cihui 眾位 hòngwèi pr. you gentlemen

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数 · 众智