衆作 zhòng zuò · chúng tác Hán Việt: chúng tác · Pinyin: zhòng zuò Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 作 (tác)Pinyinzhòng zuòHán Việtchúng tácCấu tạo衆 + 作 · chúng + tác nghĩa thành phần: chúng + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸作品;诸作家。Tân Hoa Tự Điển 1.诸作品;诸作家。