衆軍

zhòng jūn chúng quân

Hán Việt: chúng quân · Pinyin: zhòng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的军队。

Eng

  • Cihui 眾軍 hòngjūn n. 1. all the forces/armies 2. military forces of all sides