衆創 zhòng chuàng · chúng sang Hán Việt: chúng sang · Pinyin: zhòng chuàng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 創 (sang)Pinyinzhòng chuàngHán Việtchúng sangCấu tạo衆 + 創 · chúng + sang nghĩa thành phần: chúng + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大众创新创业:~平台助力创业者实现梦想。