衆利
chúng lợi
Hán Việt: chúng lợi · Pinyin: zhòng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指众多的利益; 汉代封国名。《史记.建元以来侯者年表》封国有"众利"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指众多的利益。 2.汉代封国名。《史记.建元以来侯者年表》封国有"众利"。
Hán Việt: chúng lợi · Pinyin: zhòng lì