衆制 zhòng zhì · chúng chế Hán Việt: chúng chế · Pinyin: zhòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 制 (chế)Pinyinzhòng zhìHán Việtchúng chếCấu tạo衆 + 制 · chúng + chế nghĩa thành phần: chúng + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种文体。Tân Hoa Tự Điển 1.各种文体。