衆功 zhòng gōng · chúng công Hán Việt: chúng công · Pinyin: zhòng gōng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 功 (công)Pinyinzhòng gōngHán Việtchúng côngCấu tạo衆 + 功 · chúng + công nghĩa thành phần: chúng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种功业﹑事业; 众人之力。Tân Hoa Tự Điển 1.各种功业﹑事业。 2.众人之力。