衆變 zhòng biàn · chúng biến Hán Việt: chúng biến · Pinyin: zhòng biàn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 變 (biến)Pinyinzhòng biànHán Việtchúng biếnCấu tạo衆 + 變 · chúng + biến nghĩa thành phần: chúng + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多的变异; 多而有变化。Tân Hoa Tự Điển 1.众多的变异。 2.多而有变化。