衆口囂囂
chúng khẩu hiêu hiêu
Hán Việt: chúng khẩu hiêu hiêu · Pinyin: zhòng kǒu xiāo xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚣嚣:吵闹,喧哗。许多人都在七嘴八舌地说话,十分吵闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.七嘴八舌﹐乱嚷乱叫。形容争辩不止。嚣嚣﹐喧哗。
Hán Việt: chúng khẩu hiêu hiêu · Pinyin: zhòng kǒu xiāo xiāo