衆合

zhòng hé chúng hợp

Hán Việt: chúng hợp · Pinyin: zhòng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众合地狱的简称。佛教谓八大地狱之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众合地狱的简称。佛教谓八大地狱之一。