衆名 zhòng míng · chúng danh Hán Việt: chúng danh · Pinyin: zhòng míng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 名 (danh)Pinyinzhòng míngHán Việtchúng danhCấu tạo衆 + 名 · chúng + danh nghĩa thành phần: chúng + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万物之名。Tân Hoa Tự Điển 1.万物之名。