衆和 zhòng hé · chúng hòa Hán Việt: chúng hòa · Pinyin: zhòng hé Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 和 (hòa)Pinyinzhòng héHán Việtchúng hòaCấu tạo衆 + 和 · chúng + hòa nghĩa thành phần: chúng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹人和。Tân Hoa Tự Điển 1.犹人和。