衆哲

zhòng zhé chúng triết

Hán Việt: chúng triết · Pinyin: zhòng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的贤哲之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的贤哲之士。