衆善

zhòng shàn chúng thiện

Hán Việt: chúng thiện · Pinyin: zhòng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓各种善举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓各种善举。