衆地

zhòng dì chúng địa

Hán Việt: chúng địa · Pinyin: zhòng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人公有的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人公有的土地。