衆垤

zhòng dié chúng điệt

Hán Việt: chúng điệt · Pinyin: zhòng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一群小土堆。比喻平凡的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一群小土堆。比喻平凡的事物。