众垤

zhòng diéchúng điệt

Hán Việt: chúng điệt · Pinyin: zhòng dié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一群小土堆。比喻平凡的事物。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 垤 (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一群小土堆。比喻平凡的事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数