衆士

zhòng shì chúng sĩ

Hán Việt: chúng sĩ · Pinyin: zhòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代泛指诸侯臣僚﹐各级官吏; 指贵臣以外诸臣; 泛指读书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代泛指诸侯臣僚﹐各级官吏。 2.指贵臣以外诸臣。 3.泛指读书人。