众多的观众
chúng đa đích quan chúng
Hán Việt: chúng đa đích quan chúng
Tổng quan
Cấu tạo: 衆 (chúng) + 多 (đa) + 的 (đích) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đông khán giả
Mainland
- Kaggle Zh-Vi big audience
Eng
- Cihui big audience
Hán Việt: chúng đa đích quan chúng
Cấu tạo: 衆 (chúng) + 多 (đa) + 的 (đích) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)