众多非一

zhòng duō fēi yīchúng đa phi nhất

Hán Việt: chúng đa phi nhất · Pinyin: zhòng duō fēi yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓类别甚多﹐不止一种。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 多 (đa) + 非 (phi) + 一 (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓类别甚多﹐不止一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众多的人 · 非一日之功 · 非一致性 · 众多的 · 众多的观众