众女

zhòng nǚchúng nữ

Hán Việt: chúng nữ · Pinyin: zhòng nǚ

Tổng quan

chúng nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻群小﹑谗人。 2.古代传说中的多女之国。 3.特指各方所荐的皇后候选人。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúng nữ
  • VietPhrases chúng nữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻群小﹑谗人。 2.古代传说中的多女之国。 3.特指各方所荐的皇后候选人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众寡 · 众怒 · 众数 · 众智