衆女

zhòng nǚ chúng nữ

Hán Việt: chúng nữ · Pinyin: zhòng nǚ

Tổng quan

chúng nữ

Cấu tạo: (chúng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúng nữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻群小﹑谗人; 古代传说中的多女之国; 特指各方所荐的皇后候选人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻群小﹑谗人。 2.古代传说中的多女之国。 3.特指各方所荐的皇后候选人。