衆奴 zhòng nú · chúng nô Hán Việt: chúng nô · Pinyin: zhòng nú Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 奴 (nô)Pinyinzhòng núHán Việtchúng nôCấu tạo衆 + 奴 · chúng + nô nghĩa thành phần: chúng + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供众人役使的奴仆。与专用奴仆相对。Tân Hoa Tự Điển 1.供众人役使的奴仆。与专用奴仆相对。