衆賓

zhòng bīn chúng tân

Hán Việt: chúng tân · Pinyin: zhòng bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乡饮酒礼中一般的宾客; 众多的客人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乡饮酒礼中一般的宾客。 2.众多的客人。