衆小

zhòng xiǎo chúng tiểu

Hán Việt: chúng tiểu · Pinyin: zhòng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多小国; 一群小人; 百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多小国。 2.一群小人。 3.百姓。