衆少

zhòng shǎo chúng thiểu

Hán Việt: chúng thiểu · Pinyin: zhòng shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多少;众寡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多少;众寡。