衆巧 zhòng qiǎo · chúng xảo Hán Việt: chúng xảo · Pinyin: zhòng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 巧 (xảo)Pinyinzhòng qiǎoHán Việtchúng xảoCấu tạo衆 + 巧 · chúng + xảo nghĩa thành phần: chúng + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多的巧匠; 指众人的智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.众多的巧匠。 2.指众人的智慧。