衆庶
chúng thứ
Hán Việt: chúng thứ · Pinyin: zhòng shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众民;百姓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众民;百姓。
Eng
- Cihui 眾庶 zhòngshù n. <wr.> common people; masses; people
Hán Việt: chúng thứ · Pinyin: zhòng shù