衆弱 zhòng ruò · chúng nhược Hán Việt: chúng nhược · Pinyin: zhòng ruò Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 弱 (nhược)Pinyinzhòng ruòHán Việtchúng nhượcCấu tạo衆 + 弱 · chúng + nhược nghĩa thành phần: chúng + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸弱国。Tân Hoa Tự Điển 1.诸弱国。