衆強 zhòng qiáng · chúng cường Hán Việt: chúng cường · Pinyin: zhòng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 強 (cường)Pinyinzhòng qiángHán Việtchúng cườngCấu tạo衆 + 強 · chúng + cường nghĩa thành phần: chúng + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"众强"; 谓人多势盛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"众强"。 2.谓人多势盛。