衆性 zhòng xìng · chúng tính Hán Việt: chúng tính · Pinyin: zhòng xìng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 性 (tính)Pinyinzhòng xìngHán Việtchúng tínhCấu tạo衆 + 性 · chúng + tính nghĩa thành phần: chúng + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹众生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹众生。