衆怨 zhòng yuàn · chúng oán Hán Việt: chúng oán · Pinyin: zhòng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 怨 (oán)Pinyinzhòng yuànHán Việtchúng oánCấu tạo衆 + 怨 · chúng + oán nghĩa thành phần: chúng + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人怨恨;众人的怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.众人怨恨;众人的怨恨。