衆情 zhòng qíng · chúng tình Hán Việt: chúng tình · Pinyin: zhòng qíng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 情 (tình)Pinyinzhòng qíngHán Việtchúng tìnhCấu tạo衆 + 情 · chúng + tình nghĩa thành phần: chúng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的情绪。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的情绪。