衆支

zhòng zhī chúng chi

Hán Việt: chúng chi · Pinyin: zhòng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的支系。多指皇族分封的诸藩国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的支系。多指皇族分封的诸藩国。