衆曲 zhòng qū · chúng khúc Hán Việt: chúng khúc · Pinyin: zhòng qū Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 曲 (khúc)Pinyinzhòng qūHán Việtchúng khúcCấu tạo衆 + 曲 · chúng + khúc nghĩa thành phần: chúng + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸邪恶之人。Tân Hoa Tự Điển 1.诸邪恶之人。