衆材 zhòng cái · chúng tài Hán Việt: chúng tài · Pinyin: zhòng cái Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 材 (tài)Pinyinzhòng cáiHán Việtchúng tàiCấu tạo衆 + 材 · chúng + tài nghĩa thành phần: chúng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种材木; 各种人才。Tân Hoa Tự Điển 1.各种材木。 2.各种人才。