衆枉

zhòng wǎng chúng uổng

Hán Việt: chúng uổng · Pinyin: zhòng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群小;许多邪曲小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群小;许多邪曲小人。